Phương pháp Dogme trong giảng dạy ngôn ngữ

BBT: Dogme là một phương pháp sư phạm nói không với tài liệu, giáo trình, chú trọng vào giao tiếp lớp học từ đó truyền đạt kiến thức cho người học thông qua giao tiếp và tương tác thực tế. Bên cạnh những chỉ trích và phê bình về cách dạy đi ngược với truyền thống này, Dogme vẫn được đông đảo giáo viên tin tưởng và áp dụng bởi những tác dụng tuyệt vời của nó trong lớp học, đặc biệt là lớp học ngoại ngữ.

Vậy đâu là những quy tắc cho phương pháp độc đáo này? Mọi người đang nghĩ gì về Dogme? Dogme có vai trò như thế nào trong nền giáo dục công nghệ 4.0 hiện nay? Hãy cùng FLC đọc bài viết dưới đây bạn nhé!


Dogme được xem vừa là một phương pháp luận vừa là một xu hướng. Dogme là một phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo đường hướng giao tiếp, khuyến khích giảng dạy không dùng sách giáo khoa, mà thay vào đó, tập trung vào giao tiếp đối thoại giữa người học và người dạy. Phương pháp này bắt nguồn từ một bài báo của tác giả giáo dục ngôn ngữ, Scott Thornbury. Phương pháp Dogme còn được gọi là “Phương pháp dạy tiếng Anh Dogme (Dogme ELT)”, phản ánh nguồn gốc của nó trong lĩnh vực giảng dạy tiếng Anh. Mặc dù phương pháp dạy ngôn ngữ Dogme có tên gọi tương tự với phong trào phim Dogme 95, nhưng mối liên hệ này không được xem là chặt chẽ.

Các nguyên tắc chính của Dogme

Dogme có 10 nguyên tắc chính.

Tính tương tác: con đường trực tiếp nhất để học tập là tìm thấy nhau trong sự tương tác giữa người dạy và người học và giữa các học sinh với nhau.

Sự thu hút: học sinh bị thu hút nhiều nhất với những nội dung do chính chúng tạo ra.  

Quá trình đối thoại: học tập mang tính xã hội và đối thoại, nơi kiến ​​thức được mọi người cùng xây dựng.

Các cuộc hội thoại theo phương pháp “giàn giáo” (Scaffolded conversations): việc học diễn ra thông qua các cuộc trò chuyện, nơi người học và người dạy cùng xây dựng kiến ​​thức và kỹ năng

Sự xuất hiện: ngôn ngữ và ngữ pháp xuất hiện từ quá trình học tập. Điều này được coi là khác biệt với việc “tiếp thu” ngôn ngữ.

Khả năng thích ứng: vai trò của giáo viên là tối ưu hóa khả năng thích ứng trong việc học ngôn ngữ thông qua việc hướng sự chú ý vào ngôn ngữ xuất hiện.

Tiếng nói: tiếng nói của người học được công nhận cùng với niềm tin và kiến ​​thức của người học.

Trao quyền: học sinh và giáo viên được quyền “giải phóng” lớp học khỏi các tài liệu và sách giáo khoa đã xuất bản.

Sự liên quan: các tài liệu (ví dụ: văn bản, đoạn ghi âm và video) phải liên quan đến người học.

Áp dụng lối phê bình: giáo viên và học sinh nên sử dụng các tài liệu và sách giáo khoa đã xuất bản theo lối phê bình để nhận ra những thành kiến ​​về văn hóa và tư tưởng.

Các châm ngôn chính của phương pháp Dogme

Từ 10 nguyên tắc chính, chúng ta suy ra 3 châm ngôn 

1. Giảng dạy dựa trên hội thoại

Hội thoại được coi là trọng tâm của việc học ngôn ngữ trong khuôn khổ Dogme, bởi vì nó là “hình thức ngôn ngữ cơ bản và phổ biến” và vì vậy được coi là “ngôn ngữ nơi công sở”. Vì cuộc trò chuyện trong đời thực mang tính tương tác nhiều hơn là giao dịch, Dogme đặt nhiều giá trị vào giao tiếp thúc đẩy tương tác xã hội hơn. Dogme cũng nhấn mạnh nhiều hơn đến phương pháp tiếp cận ngôn ngữ ở cấp độ diễn ngôn (hơn là cấp độ câu), vì nó được coi là sự chuẩn bị kỹ càng hơn cho người học trong giao tiếp thực tế, trong đó toàn bộ cuộc hội thoại thì liên quan nhiều hơn việc phân tích các cách nói cụ thể. Dogme cho rằng việc học một kỹ năng được đồng xây dựng trong sự tương tác giữa người học và người dạy. Theo nghĩa này, dạy học là một cuộc trò chuyện giữa hai bên. Do đó, Dogme được coi là phản ánh quan điểm của Tharp rằng “để thực sự giảng dạy, người ta phải trò chuyện; đối thoại mới thực sự là dạy học ”.

2. Phương pháp dạy học “ít tài liệu”

Phương pháp Dogme cho rằng tài liệu do học sinh tự tạo ra sẽ được ưu tiên hơn các tài liệu và sách giáo khoa đã xuất bản, đến mức mời các giáo viên thực hiện ‘lời thề trinh khiết’ (vow of chastity) và không sử dụng sách giáo khoa. Do đó, phương pháp Dogme đã bị chỉ trích là không mang lại cho giáo viên cơ hội sử dụng đầy đủ các tài liệu và tài nguyên giảng dạy. Tuy nhiên, có một cuộc tranh luận đến mức cho rằng Dogme thực sự là phản sách giáo khoa hoặc phản công nghệ. Meddings và Thornbury tập trung phê bình sách giáo khoa có xu hướng chú trọng vào ngữ pháp hơn là năng lực giao tiếp và cả những thành kiến ​​văn hóa thường thấy trong sách giáo khoa, đặc biệt là những sách hướng đến thị trường toàn cầu. Thật vậy, Dogme có thể được coi là một phương pháp giáo dục có thể giải quyết tình trạng thiếu hoặc không có khả năng chi trả của tài liệu ở nhiều nơi trên thế giới. Những người ủng hộ phương pháp Dogme lập luận rằng họ không quá phản tài liệu, vì là người hướng dẫn người học, và do đó có thể tự sắp xếp với các hình thức giảng dạy lấy người học làm trung tâm và phương pháp sư phạm phản biện.

3. Ngôn ngữ xuất hiện

Dogme xem việc học ngôn ngữ là một quá trình mà ngôn ngữ xuất hiện chứ không phải là một quá trình mà nó được tiếp thu. Dogme chia sẻ niềm tin này với các phương pháp khác trong việc giáo dục ngôn ngữ, chẳng hạn như học tập dựa trên nhiệm vụ (task-based learning). Ngôn ngữ được coi là xuất hiện theo hai cách. Thứ nhất, các hoạt động trong lớp dẫn đến giao tiếp hợp tác giữa các học sinh. Thứ hai, người học tạo ra ngôn ngữ mà họ không nhất thiết phải được dạy. Như vậy, một phần, vai trò của giáo viên là tạo điều kiện cho sự xuất hiện của ngôn ngữ. Tuy nhiên, Dogme không xem vai trò của giáo viên chỉ đơn thuần là tạo điều kiện thích hợp cho ngôn ngữ xuất hiện. Giáo viên cũng phải khuyến khích người học quan tâm đến ngôn ngữ mới này để đảm bảo việc học diễn ra. Giáo viên có thể làm điều này bằng nhiều cách khác nhau, bao gồm khen thưởng, ôn tập và đánh giá. Khi ngôn ngữ xuất hiện thay vì tiếp thu, không cần phải tuân theo một giáo trình được thiết kế bên ngoài. Thật vậy, nội dung của giáo trình được bao gồm (hoặc ‘không bao gồm’) trong suốt quá trình học.

4. Cơ sở sư phạm của Dogme

Dogme có nguồn gốc từ việc giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (trên thực tế Dogme coi chính nó như một nỗ lực để khôi phục khía cạnh giao tiếp cho các phương pháp giao tiếp). Dogme đã được ghi nhận vì khả năng tương thích với cách dạy phản xạ và ý định “nhân bản hóa lớp học thông qua phương pháp đối thoại sư phạm cơ bản”. Phương pháp Dogme có tính chất tương đồng với phương pháp học ngôn ngữ dựa trên nhiệm vụ và chỉ khác ở điểm, Dogme thiên về phương pháp luận hơn là về triết học. Bằng chứng nghiên cứu về Dogme còn hạn chế nhưng Thornbury lập luận rằng những điểm tương đồng với cách học dựa trên nhiệm vụ cho thấy Dogme có khả năng dẫn đến kết quả tương tự. Một ví dụ là người ta phát hiện rằng người học có xu hướng tương tác, tạo ra ngôn ngữ và hợp tác cùng xây dựng việc học của họ khi tham gia vào các nhiệm vụ giao tiếp.

5. Dogme như một phương pháp giáo dục phản biện

Mặc dù Thornbury lưu ý rằng Dogme vốn dĩ không tìm kiếm sự thay đổi xã hội và do đó không đáp ứng các tiêu chí được tổ chức chung cho một phương pháp giáo dục phản biện, Dogme có thể được xem là phản biện về cách tiếp cận chống lại việc giảng dạy ngôn ngữ của nó.

6. Dogme, công nghệ và web 2.0

Mặc dù việc giảng dạy Dogme bị coi là phản công nghệ, Thornbury khẳng định rằng ông không xem Dogme đối đầu với công nghệ, thay vào đó, phương pháp này chỉ trích việc sử dụng công nghệ không cho phép giảng dạy lấy người học làm trung tâm và không dựa trên khi giao tiếp thực tế. Thật vậy, gần đây, những nỗ lực sắp xếp các nguyên tắc Dogme vào việc học ngôn ngữ bằng các công cụ web 2.0 (dưới thuật ngữ “Dogme 2.0”) được coi là bằng chứng về việc Dogme đang trong quá trình chuyển đổi và do đó tương thích với công nghệ mới. Tuy nhiên, mặc dù không có sự đồng thuận rõ ràng giữa các giáo viên Dogme về vấn đề này (xem các cuộc thảo luận trên các nhóm Yahoo giảng dạy ngôn ngữ bằng phương pháp Dogme), có một quan điểm chủ đạo rằng lớp học thực tế sẽ thích hợp hơn là nỗ lực thay thế bằng giao tiếp thông qua công nghệ kỹ thuật số.

7. Phê bình Dogme

Dogme đã vấp phải sự chỉ trích từ nhiều giáo viên và nhà giáo dục vì nhận thức từ chối cả sách giáo khoa đã xuất bản và công nghệ hiện đại trong các bài giảng ngôn ngữ. Hơn nữa, lời kêu gọi ban đầu cho một ‘lời thề tâm thân trong sạch’ được coi là thuần túy không cần thiết và việc áp dụng các nguyên tắc Dogme yếu hơn sẽ cho phép giáo viên tự do lựa chọn các tài liệu theo nhu cầu của một bài giảng cụ thể. Maley cũng trình bày Dogme như một cách tiếp cận “tăng những ràng buộc đối với giáo viên”. Christensen lưu ý rằng việc áp dụng thực tiễn Dogme có thể phải đối mặt với những thách thức lớn hơn về văn hóa ở các quốc gia bên ngoài châu Âu, chẳng hạn như Nhật Bản. Các câu hỏi cũng đã được đặt ra về sự phù hợp của Dogme trong bối cảnh ít tài liệu và nơi học sinh đang chuẩn bị cho các kỳ thi có giáo trình cụ thể.


Tác giả: K12academics.com

Nguồn: Dogme Language Teaching

Dịch giả: Tươi Lê

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.