Công nghệ giáo dục – 30 công nghệ được ứng dụng trong giáo dục ngày nay

BBT: Ngày nay, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ trên toàn cầu đã góp phần to lớn trong việc tác động và thay đổi lên nền giáo dục truyền thống. Điều này đã mang lại muôn vàn những trải nghiệm thú vị và đẩy cao sự sáng tạo của giáo dục toàn cầu. Tuy vậy, đã bao giờ bạn có bao giờ nghe tới khái niệm công nghệ giáo dục chưa?

Trong bài viết dưới đây, tác giả Terry Heick đã cung cấp một nền tảng những khái niệm giải thích cũng như những ví dụ thực tế về công nghệ giáo dục đã và đang được ứng dụng trong các lớp học. Cùng FLC tìm hiểu nhé!

————-

Mục tiêu của bài viết này rất đơn giản; đó là cung cấp cho bạn đọc các ví dụ về công nghệ giáo dục– xác định và làm rõ khái niệm công nghệ giáo dục “là gì” và “trông như thế nào” khi được ứng dụng trong và ngoài lớp học.

Tôi bắt đầu viết bài liên quan đến công nghệ giáo vào năm 2015 với suy nghĩ rằng nó có thể hữu ích cho một số người, vì vậy tôi đã tiếp tục cập nhật và hoàn thành nó trong hôm nay. Một số câu hỏi mọi người thường thắc mắc cho chủ đề này bao gồm:

Công nghệ là gì?

Chúng ta có xu hướng nghĩ về “công nghệ” là một thứ gì đó phải mới mẻ và tân tiến – thường là phần cứng hoặc phần mềm máy tính. Tuy nhiên, đây chỉ là một phân loại của công nghệ.

Hiểu rộng hơn một chút thì định nghĩa đơn giản về “công nghệ” sẽ là sự ứng dụng của một thứ gì đó- thường là kiến ​​thức – từ đó tạo nên “sự thay đổi”. “Sự thay đổi” này có thể dưới hình thức của phát triển khoa học, giải quyết vấn đề trong xã hội, sản xuất hàng hóa thương mại, cải thiện chăm sóc sức khỏe, chia sẻ thông tin, thay đổi cảnh quan sự vật, hay tạo ra cấu trúc vật lý và kỹ thuật số, v.v.

Định nghĩa của “công nghệ” đa dạng phong phú, từ các định nghĩa được tìm thấy trong các quyển từ điển, cho đến các khái niệm về “công nghệ” trong triết học, v.v. Nhưng với chúng tôi, “công nghệ” là việc áp dụng các công cụ, kiến ​​thức, quy trình hoặc các phương pháp khác nhau để đạt được một mục tiêu nào đó.

Xét về tính hợp thời của nó, “công nghệ” là một thuật ngữ mang tính tương đối. Tại một thời điểm, bút chì được coi là một công nghệ “mới”. Xét trong ngữ cảnh văn hóa xã hội, thuật ngữ này cũng mang tính tương đối; vì một “công nghệ” được cho là “vô hình”, vô tác dụng trong xã hội này nhưng lại có thể là một phát minh, một sáng kiến thay đổi hoàn toàn một xã hội khác, cho dù thay đổi theo chiều hướng tích cực hay tiêu cực đi chăng nữa. Khái niệm của một từ thường được định nghĩa dựa theo ngữ cảnh, và “công nghệ” cũng vậy.

Công nghệ giáo dục trong việc dạy và học là gì?

Công nghệ giáo dục là việc áp dụng các công cụ và ý tưởng mới hỗ trợ quá trình dạy và học của giáo viên và học sinh.

Chức năng của công nghệ giáo dục là gì?

Công nghệ giáo dục có thể tự động hóa các quy trình, cải thiện khả năng truy cập thông tin, cho phép chia sẻ kiến ​​thức và dữ liệu, sao chép thông tin giữa các hình thức truyền thông, chọn lọc kiến ​​thức quan trọng, truyền đạt ý tưởng, trực quan hóa các khái niệm quan trọng, và còn nhiều hơn thế nữa.

(Công bằng mà nói, công nghệ cũng có thể phá hủy, đầu độc, xóa sổ, hay đánh lừa chúng ta, nhưng đây chỉ là một chỉ trích riêng cho việc ứng dụng công nghệ hơn là bản thân khái niệm của “công nghệ”.)

Từ “technology” (công nghệ) bắt nguồn từ đâu?

Để hữu ích trong việc hiểu hơn về khái niệm “công nghệ”, bạn đọc hãy cùng xem qua những từ này: technique (kỹ thuật), technical (thuộc về kỹ thuật), technician (kỹ thuật viên), technological (thuộc về công nghệ), technically (về mặt kỹ thuật, theo kỹ thuật), technocracy (chế độ kỹ trị), and technophile (người đam mê công nghệ)

Gốc từ technology (công nghệ) trong tiếng Hy Lạp là: Tekhne (nghệ thuật, thủ công) và -logia.

Công nghệ giáo dục trong lớp học là gì?

Công nghệ giáo dục trong lớp học là các công cụ, hệ thống và kỹ thuật tạo điều kiện cho việc kích hoạt và thúc đẩy học tập.

Công nghệ giáo dục trong lớp học thường ở dưới dạng một hệ thống hoặc nền tảng quản lý học tập như Học viện Khan (Khan Academy) giúp học sinh thực hành các kỹ năng mới, một “bách khoa toàn thư” phát triển từ đóng góp cộng đồng như Wikipedia cho phép mọi người quản lý và chia sẻ kiến ​​thức, hay bảng tương tác cho phép học sinh học tập thông qua các hướng dẫn thực hành từ giáo viên. Công nghệ giáo dục có thể đơn giản là chiếc máy tính, hoặc tiên tiến hơn như thực tế ảo.

Các hình thức công nghệ giáo dục

+ Sử dụng “Huy hiệu học tập” để đánh giá và khen thưởng thành tích trong học tập trực tuyến E-learning (learning achievements and badges)

+Ứng dụng Podcast (chương trình âm thanh mà bạn có thể nghe trên các ứng dụng và có thể đăng ký cũng như tải về)

+ Ứng dụng trò chơi vào giáo dục (Gamification)

+ Trò chơi điện tử

+ Bảng tương tác (ví dụ như bảng tương tác Google Jamboard)

+ Hệ thống quản lý học tập (như phần mềm Moodle, Google Classroom, v.v.)

+ Nền tảng học tập không đồng bộ (thường là một phần của hệ thống quản lý học tập nhưng không phải lúc nào cũng vậy)

+ Không gian cộng tác trực tuyến (như phần mềm họp mặt Microsoft Teams)

+ Ứng dụng Đám mây (The Cloud)

+ Các thuật toán thích ứng (Adaptive Learning Algorithms)

+ Chức năng tìm kiếm bằng giọng nói

+ Phản hồi xúc giác (Hapkin Response)

+ Công nghệ Chuỗi khối (Blockchain)

+ Tương tác thực tế (Augmented Reality)

+ Thực tế ảo

+ Mạng 5G

+ Các ứng dụng tạo ra bởi trí tuệ nhân tạo (AI)

+ Deep neural network (một thuật ngữ trong công nghệ và nghiên cứu. Deep Neural Network được xây dựng với mục đích mô phỏng hoạt động não bộ phức tạp của con người và được áp dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau, mang lại thành công và những hiệu quả đáng kinh ngạc cho con người)

+ Robot thông minh (Smart “Bots”)

+ Máy tính không gian (Spatial computing)

+ Tự động hóa và Siêu ứng dụng tự động hóa (Hyperautomation)

+ Mạng lưới vạn vật kết nối thông qua Internet (IoT – Internet of Things)

+ Internet Of Behaviors (IoB): mạng lưới kết nối giữa IoT và hành vi con người

+ Quy trình xử lý ngôn ngữ tự nhiên

+ Phần mềm

+ Phần cứng

+ Các ứng dụng (Apps)

+ Các nền tảng truyền thông xã hội như Facebook, Instagram, v.v.

+ YouTube

+ Các nền tảng phát video trực tiếp ( như YouTube hoặc Twitch được sử dụng cho phát trực tiếp từ trò chơi điện tử đến sự kiện cộng đồng)

+ Các thiết bị như Google Chromebook, MacBook, máy tính xách tay sử dụng hệ điều hành Windows

+ iPad và máy tính bảng Android

+ Apple Watch, các loại đồng hồ thông minh cùng các thiết bị công nghệ đeo tay khác ;

+ Phần cứng, các ứng dụng và trò chơi thực tế ảo;

+ Mã QR và máy quét;

+ Công cụ tìm kiếm của Google và các trình duyệt web có liên quan với các trình duyệt plug-in và tiện ích mở rộng; thuật toán thích ứng và trí tuệ nhân tạo AI;

+ Máy đọc sách điện tử Kindles và các thiết bị đọc sách điện tử khác;

+ Máy chiếu; USB và bộ nhớ di động; lưu trữ đám mây và chia sẻ tệp; bảng viết thông minh; máy quét tài liệu; máy tính để bàn cá nhân và Mac Minis (một loại máy tính để bàn di động, sử dụng hệ điều hành Mac OS, iOS, Android, hoặc Microsoft Windows), trò chơi điện tử, các diễn đàn thảo luận; MOOCs (Massive Open Online Course – các khóa học trực tuyến miễn phí cho học sinh, sinh viên); ứng dụng podcast; các nền tảng thông tin tổng hợp từ nhiều nguồn (crowdsourcing platforms).

Các hình thức công nghệ giáo dục mang tính trừu tượng

Tất nhiên, không phải tất cả “công nghệ” đều là phần cứng hay phần mềm. Nếu công nghệ là sự ứng dụng các công cụ, hệ thống và kiến ​​thức để đáp ứng một mục tiêu, thì thực sự các hình thức về công nghệ giáo dục sẽ được mở rộng hơn rất nhiều.

+ Lập kế hoạch cho chương trình học: tập hợp, tổ chức và phân phối kiến ​​thức có chủ định.

+ Đánh giá: đo lường sự hiểu biết hoặc thông thạo ở một nội dung hay kỹ năng nào đó của học sinh. Nếu hiểu theo nghĩa này, chức năng của công nghệ là biến một cái gì đó trừu tượng (hiểu biết) thành một cái cụ thể (một chữ cái hoặc con số). Trong trường hợp này, tác dụng của công nghệ giáo dục là định lượng và đánh giá.

+ Quan niệm về giáo dục công: mục tiêu của giáo dục công là giáo dục và huấn luyện mọi công dân thông qua việc cùng nhau đóng góp, chia sẻ để xây dựng nên nhiều hệ thống trường học, các học khu, mở ra nhiều lớp học cùng nhiều chương trình giảng dạy phục vụ cho việc học tập của thế hệ trẻ.

+ Socratic seminar: một hệ thống học tập thông qua tìm hiểu và thảo luận có hướng dẫn sẵn.

+ Các ví dụ khác về công nghệ giáo dục: các buổi họp phụ huynh học sinh, thời khóa biểu, học bạ, tổ chức lớp học theo độ tuổi, phân loại các kiến ​​thức và kỹ năng thành các lĩnh vực khác nhau, hay thậm chí là hệ thống điện và ống nước của nhà trường.

Tác giả: Terry Heick

Nguồn: What Are Examples Of Learning Technology?

Biên dịch: Vũ Phương Quỳnh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *